HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim loại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ lwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

metal

Từ tương đương

Čeština kov kovový metalový
English metal metal metal
Español metal
Français caillouter heavy heavy metal métal
Italiano decapare metal metallico metallo
日本語
ქართული ლითონი მეტალი
Kurdî metal
Nederlands metaal
Português metal
Türkçe metal
Українська металевий
Tiếng Việt
中文 金屬
ZH-TW 金屬

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim loại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free