Meaning of kim loại màu | Babel Free
/[kim˧˧ lwaːj˧˨ʔ maw˨˩]/Định nghĩa
Tên gọi chung tất cả các kim loại trừ sắt, và những hợp kim được tạo thành trên cơ sở của chúng.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.