HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiếm | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[kiəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Gươm.
  2. Nói các hợp chất mà dung dịch làm xanh giấy quì đỏ.

Từ tương đương

Afrikaans alkali
العربية قلوي
Беларуская луг
Български осно́ва
Català àlcali
Čeština alkálie
Cymraeg alcali
Dansk alkali
Deutsch Alkali
Ελληνικά αλκάλιο
English Alkali cum sword
Esperanto alkalo
Español álcali
فارسی شخار قلیا
Suomi alkali emäs
Français alcali alkali
Gaeilge alcaile
Magyar alkáli lúg
Bahasa Indonesia alkali
Italiano alcali base
日本語 アルカリ
ქართული ტუტე
Қазақша сілті
한국어 알칼리
Kurdî çûm cum
Bahasa Melayu alkali
Nederlands alkali
Polski alkalia
Português álcali
Română alcaliu
Русский щёлочь
Српски lug луг основа
Svenska alkali alkalie
తెలుగు క్షారము
ไทย ด่าง
Türkçe alkali
Українська луг

Ví dụ

“Chất kiềm hoà với a-xít làm thành chất muối.”
“Đấu kiếm.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free