Nghĩa của khuỷu | Babel Free
[xwiw˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“cơ khuỷu”
anconeus (a muscle near the elbow)
“khuỷu tay quần vợt”
tennis elbow
“khuỷu sông”
river bend
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free