HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khuỷu | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[xwiw˧˩]

Định nghĩa

  1. Khớp xương ở giữa đầu dưới cánh tay và đầu trên hai xương cẳng tay.
  2. Khớp xương ở giữa đầu dưới xương đùi và đầu trên hai xương cẳng chân.

Từ tương đương

English angle elbow turn

Ví dụ

“cơ khuỷu”

anconeus (a muscle near the elbow)

“khuỷu tay quần vợt”

tennis elbow

“khuỷu sông”

river bend

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuỷu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free