Nghĩa của khoai tây | Babel Free
[xwaːj˧˧ təj˧˧]Định nghĩa
Cây cùng họ với cà, củ tròn, có vỏ màu vàng nhạt hay nâu nhạt, chứa nhiều bột, dùng để ăn.
Từ tương đương
English
potato
Ví dụ
“Nấu canh khoai tây.”
“Khoai tây chiên giòn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free