Meaning of khoa học thực phẩm | Babel Free
/[xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ tʰɨk̚˧˨ʔ fəm˧˩]/Định nghĩa
Một nhánh của khoa học ứng dụng liên quan đến thực phẩm và sản xuất thực phẩm.
Từ tương đương
English
food science
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.