Nghĩa của khoa bảng | Babel Free
[xwaː˧˧ ʔɓaːŋ˧˩]Ví dụ
“Khoa bảng là đường lối xuất thân của nhà nho.”
“Chân khoa bảng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free