HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoa cử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xwaː˧˧ kɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. (hẹp) Điển chế chọn hiền tài cho xã tắc bằng học vấn và tiến cử.
  2. (rộng) Hệ thống tuyển lựa quan chức bằng kì thi tứ trường Hán học.
  3. (phái sinh) Cử nhân và tiến sĩ.

Từ tương đương

日本語 科挙
한국어 과거
中文 科舉
ZH-TW 科舉

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoa cử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free