Nghĩa của khoa học | Babel Free
[xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
wetenskaplik
Català
científicament
Eesti
teaduslikult
Suomi
tieteellisesti
Galego
cientificamente
Magyar
tudományosan
ქართული
მეცნიერულად
Malti
xjentifikament
Shqip
shkencërisht
Türkçe
bilim
Українська
науково
Tiếng Việt
khoa học tự nhiên
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free