Meaning of khoa học đạo | Babel Free
/xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/Định nghĩa
Tín ngưỡng có tính tôn giáo được phát triển năm 1952, tập trung vào những lời dạy của L. Ron Hubbard.
Ví dụ
“Thuyết giảng khoa học đạo.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.