Nghĩa của khai phá | Babel Free
[xaːj˧˧ faː˧˦]Từ tương đương
العربية
استعمر
Čeština
kolonizovat
Deutsch
kolonisieren
English
colonize
Français
coloniser
Galego
colonizar
日本語
植民
한국어
식민지화하다
Nederlands
koloniseren
Українська
колонізувати
中文
殖民
ZH-TW
殖民
Ví dụ
“Dẫu thằng Pháp có tội khai phá thuộc địa nước ta nhưng chính nó cũng đã để lại một nền giáo dục tiên tiến tầm cỡ thế giới cơ mà.”
The French had left our country with one of the world's most advanced education facilities behind despite their blame for the local exploitation.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free