HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai phá | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ faː˧˦]

Định nghĩa

Biến đất hoang thành ruộng nương bằng sức lao động.

Từ tương đương

Ví dụ

“Dẫu thằng Pháp có tội khai phá thuộc địa nước ta nhưng chính nó cũng đã để lại một nền giáo dục tiên tiến tầm cỡ thế giới cơ mà.”

The French had left our country with one of the world's most advanced education facilities behind despite their blame for the local exploitation.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai phá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free