Nghĩa của khỉ khô | Babel Free
xḭ˧˩˧ xo˧˧Định nghĩa
(Từ lóng). Không có. Là anh em với "khỉ mốc," "khỉ gió," là con của "khỉ già" và cha của "khỉ con."
Ví dụ
“Chẳng thấy khỉ khô gì cả!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free