HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khí khổng

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ xəwŋ͡m˧˩]

Định nghĩa

Lỗ nhỏ ở bề mặt các cơ quan khí sinh còn non của cây, để trao đổi khí với môi trường.

Từ tương đương

Englishstoma
Españolestoma
Françaisstomatestomie
17 more languages
Bosanskipuč
Catalàestoma
Češtinaprůduch
DeutschStoma
Hrvatskipuč
Italianostoma
한국어기공
Nederlandsstoma
Polskistomia
Portuguêsestoma
Русскийустьице
Српскиpuč
Türkçegözenek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí khổng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free