HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khấu trừ

Động từ CEFR B2
xəw˧˥ ʨɨ̤˨˩

Định nghĩa

Bớt lại từng phần tiền nợ trong số tiền được hưởng.

Ví dụ

“Khấu trừ vào kinh phí từng quý.”
“Khấu trừ vào lương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khấu trừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free