HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khay

Danh từ CEFR B2 Standard
[xaj˧˧]

Định nghĩa

Đồ dùng có mặt đáy phẳng, thành thấp, hình thù có nhiều loại như tròn, vuông, ô-van, thường dùng để chén uống nước, trầu cau.

Từ tương đương

13 more languages
Българскидрънкам
Bosanskiraku
Deutschschrammeln
Hrvatskiraku
Italianoschitarrare
Kurdîgay
Русскийбренчать
Српскиraku
Tiếng Việtgậy

Ví dụ

Khay ăn trầu.”
Khay nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free