HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khả hãn

Danh từ CEFR B2
xa̰ː˧˩˧ haʔan˧˥

Định nghĩa

Tước hiệu của người cai trị những đế quốc Mông Cổ và Đột Quyết trong lịch sử.

Từ tương đương

17 more languages
العربيةخاقان
Azərbaycan dilixaqan
DeutschKhagan
فارسیخاقان
हिन्दीख़ाक़ान
日本語可汗
Қазақ тіліқаған
Nederlandsgrootkan
Polskikagan
Portuguêskhagan
Русскийкага́нХан
Тоҷикӣхоқон
اردوخاقان
中文可汗
繁體中文可汗

Ví dụ

“Khả hãn đem binh đánh Tống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khả hãn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free