HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khả hãn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
xa̰ː˧˩˧ haʔan˧˥

Định nghĩa

Tước hiệu của người cai trị những đế quốc Mông Cổ và Đột Quyết trong lịch sử.

Từ tương đương

العربية خاقان
Azərbaycan dili xaqan
Deutsch Khagan
English khagan Khan
Español gran jan jaghan
فارسی خاقان
Français grand khan khagan
हिन्दी ख़ाक़ान
日本語 可汗
Қазақ тілі қаған
Nederlands grootkan
Polski kagan
Português khagan
Русский кага́н Хан
Тоҷикӣ хоқон
Türkçe Hakan han Kağan
اردو خاقان
中文 可汗
繁體中文 可汗

Ví dụ

“Khả hãn đem binh đánh Tống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khả hãn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free