HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của không thích | Babel Free

Động từ CEFR B2
xəwŋ˧˧ tʰïk˧˥

Định nghĩa

Không có cảm giác bằng lòng, khó chịu hoặc ghét bỏ mỗi khi tiếp xúc với cái gì hoặc làm việc gì đó.

Từ tương đương

English dislike Dislike

Ví dụ

“Không thích chơi trò chơi điện tử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không thích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free