Nghĩa của không có | Babel Free
xəwŋ˧˧ kɔ˧˥Định nghĩa
Dùng để chỉ cái gì đó không thuộc quyền sử hữu của ai đó.
Ví dụ
“Tôi không có giữ trái banh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free