khí cầu
Định nghĩa
Khí cụ có hình quả cầu lớn chứa đầy khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có thể bay lên cao.
Từ tương đương
31 more languages
Afrikaanswarmlugballon
العربيةمنطاد
DeutschHeißluftballon
Ελληνικάαερόστατο
Eestikuumaõhupall
Suomikuumailmapallo
עבריתכדור פורח
हिन्दीगुब्बारा
Հայերենօդապարիկ
Íslenskaloftbelgur
Italianomongolfiera
日本語熱気球
ភាសាខ្មែរបាឡុង
한국어열기구
Kurdîbalon
Македонскиаеростат
Polskibalon
Portuguêsbalão de ar quente
Românăbalon cu aer cald
ไทยบัลลูน
Tiếng Việtkhinh khí cầu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free