HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khí cầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ kəw˨˩]

Định nghĩa

Khí cụ có hình quả cầu lớn chứa đầy khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có thể bay lên cao.

Từ tương đương

Afrikaans warmlugballon
العربية منطاد
Български аеростат балон
Deutsch Heißluftballon
Ελληνικά αερόστατο
עברית כדור פורח
हिन्दी गुब्बारा
Հայերեն օդապարիկ
Íslenska loftbelgur
Italiano mongolfiera
日本語 熱気球
ខ្មែរ បាឡុង
한국어 열기구
Kurdî balon
Македонски аеростат
မြန်မာဘာသာ မီးပုံ မီးပုံးပျံ
Polski balon
Português balão de ar quente
Српски balon globo балон
ไทย บัลลูน
Tiếng Việt khinh khí cầu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free