Nghĩa của khâu | Babel Free
[xəw˧˧]Từ tương đương
English
to sew
Ví dụ
“Khâu áo.”
“Khâu giày.”
“Khấu nợ..”
“Khấu đầu khấu đuôi..”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free