HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khâu | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[xəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Ghép vải, da... liền mảnh nọ với mảnh kia bằng kim chỉ.
  2. Trừ đi.

Từ tương đương

English to sew

Ví dụ

“Khâu áo.”
“Khâu giày.”
“Khấu nợ..”
“Khấu đầu khấu đuôi..”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free