khâu
Từ tương đương
Englishto sew
Ví dụ
“Khâu áo.”
“Khâu giày.”
“Khấu nợ..”
“Khấu đầu khấu đuôi..”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free