Meaning of khấu hao | Babel Free
/xəw˧˥ haːw˧˧/Định nghĩa
Tính vào giá thành sản phẩm lượng giá trị tương đương với giá trị hao mòn của tài sản cố định, nhằm tạo ra nguồn vốn để sửa chữa hoặc mua sắm tài sản cố định mới.
Ví dụ
“Tỉ lệ khấu hao máy móc.”
“Quỹ khấu hao.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.