HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khẩu chiến

Động từ CEFR B2
[xəw˧˩ t͡ɕiən˧˦]

Định nghĩa

to quarrel heatedly

Ví dụ

“Thầy minđơ mở cửa phòng giam giữa lúc Xuân Tóc Đỏ khẩu chiến với ông thầy số.”

Mr Mille Deux opened the door to the prison right when Red-Haired Xuân was quarreling heatedly with the fortune teller.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khẩu chiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free