kháng nguyên
Định nghĩa
Hợp chất hoặc tập hợp của nhiều hợp chất, khi xâm nhập cơ thể có khả năng kích thích nó tạo ra những kháng thể.
Từ tương đương
24 more languages
Azərbaycan diliantigen
Catalàantigen
Češtinaantigen
Ελληνικάαντιγόνο
فارسیآنتیژن
Suomiantigeeni
Gaeilgeantaigin
Bahasa Indonesiaantigen
Italianoantigene
日本語抗原
Қазақ тіліантиген
ភាសាខ្មែរអង់ទីហ្សែន
한국어항원
Македонскиантиген
Bahasa Melayuantigen
Nederlandsantigeen
Portuguêsantígeno
Русскийантиген
Kiswahiliantijeni
Türkçeantijen
Tiếng Việtdị nguyên
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free