HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kháng nguyên

Danh từ CEFR B2
[xaːŋ˧˦ ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

Hợp chất hoặc tập hợp của nhiều hợp chất, khi xâm nhập cơ thể có khả năng kích thích nó tạo ra những kháng thể.

Từ tương đương

Españolantígeno
Françaisantigène
24 more languages
Azərbaycan diliantigen
Catalàantigen
Češtinaantigen
Ελληνικάαντιγόνο
فارسیآنتی‌ژن
Gaeilgeantaigin
Bahasa Indonesiaantigen
Italianoantigene
日本語抗原
Қазақ тіліантиген
ភាសាខ្មែរអង់ទីហ្សែន
한국어항원
Македонскиантиген
Bahasa Melayuantigen
Nederlandsantigeen
Portuguêsantígeno
Русскийантиген
Kiswahiliantijeni
Türkçeantijen
Tiếng Việtdị nguyên

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kháng nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free