HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kháng thể

Danh từ CEFR B2
[xaːŋ˧˦ tʰe˧˩]

Định nghĩa

Hợp chất hóa học do cơ thể tạo ra để chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm.

Từ tương đương

EnglishAntibody
Españolanticuerpo
Françaisanticorps
34 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kháng thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free