HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kháng thể | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xaːŋ˧˦ tʰe˧˩]

Định nghĩa

Hợp chất hóa học do cơ thể tạo ra để chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm.

Từ tương đương

العربية جسم مضاد
Български антитяло
Bosanski антитело
Català anticòs
Čeština protilátka
Dansk antistof
Deutsch Antikörper
Ελληνικά αντίσωμα
English Antibody
Español anticuerpo
فارسی پادتن
Suomi vasta-aine
Français anticorps
ગુજરાતી પ્રતિપિંડ
עברית נוגדן
Hrvatski антитело
Magyar antitest
Italiano anticorpo
日本語 抗体
ქართული ანტისხეული
Қазақ тілі антидене
한국어 항체
Lëtzebuergesch Antikierper
Nederlands antilichaam
Português anticorpo
Română anticorp
Русский антитело
Slovenčina protilátka
Српски антитело
Svenska antikropp
Türkçe antikor
Українська антитіло

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kháng thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free