Nghĩa của kháng sinh | Babel Free
[xaːŋ˧˦ sïŋ˧˧]Định nghĩa
Chất chống lại sự phát triển của một số vi khuẩn gây bệnh.
Từ tương đương
English
Antibiotic
Ví dụ
“Tính chất kháng sinh của pê-ni-xi-lin.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free