HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khán quan

Danh từ CEFR B2
[xaːn˧˦ kwaːn˧˧]

Định nghĩa

Như khán giả.

honorific

Từ tương đương

Françaislungi
DeutschLungi
7 more languages
বাংলালুঙ্গি
ગુજરાતીલુંગી
हिन्दीलुंगी
Italianolungi
မြန်မာလုံချည်
ਪੰਜਾਬੀਲੁੰਗੀ
தமிழ்லுங்கி

Ví dụ

“Tiểu nhân là Trương Thập Ngũ, hôm nay đi ngang quý địa, câu chuyện vừa kể hầu các vị khán quan mới rồi gọi là Truyện Diệp Tam thư tiết liệt.”

My name is Zhāng Shíwǔ, today I am crossing your lands; the story I just told you is called the Story of the boundlessly faithful Yè Sānjiě.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khán quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free