HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khán phòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
xaːn˧˥ fa̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Phòng dành cho khán giả, thính giả thưởng thức âm nhạc, nghệ thuật.

Ví dụ

Nghe hoà nhạc trong khán phòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khán phòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free