Nghĩa của khán phòng | Babel Free
xaːn˧˥ fa̤wŋ˨˩Định nghĩa
Phòng dành cho khán giả, thính giả thưởng thức âm nhạc, nghệ thuật.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free