kỹ thuật
Định nghĩa
Cách viết khác của kĩ thuật.
alt-of
Từ tương đương
39 more languages
Afrikaanstegniek
العربيةأسلوب
Bosanskiтехника
Catalàtècnica
Češtinatechnika
Danskteknik
DeutschTechnik
Ελληνικάτεχνική
فارسیتکنیک
Suomitekniikka
Galegotécnica
עבריתטכניקה
हिन्दीतकनीक
Hrvatskiтехника
Magyartechnika
Bahasa Indonesiateknik
Íslenskatækni
Italianotecnica
日本語技術
ភាសាខ្មែរតិកនិក
한국어기술
Te Reo Māoritaera
Македонскитехника
मराठीतंत्र
Bahasa Melayuteknik
Nederlandstechniek
Polskitechnika
Portuguêstécnica
Românătehnică
Русскийтехника
Српскитехника
Svenskateknik
Tagalogaghimo
Türkçeteknik
Українськатехніка
O'zbekchauslub
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free