Meaning of kỹ thuật số | Babel Free
/kiʔi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩ so˧˥/Định nghĩa
Kiểu định dạng dữ liệu không thể thiếu trong ngành điện tử, được biểu diễn dưới dạng các chuỗi ký hiệu rời rạc.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.