Meaning of kỳ tích | Babel Free
/ki̤˨˩ tïk˧˥/Định nghĩa
Thành tựu lớn không ngờ đã đạt tới.
Từ tương đương
English
miracle
Ví dụ
“Những kỳ tích của công cuộc thám hiểm không gian vũ trụ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.