HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kết quả

Danh từ CEFR B2
[ket̚˧˦ kwaː˧˩]

Định nghĩa

Toàn thể những việc xảy ra từ một việc, một sự kiện... từ khi việc hay sự kiện chấm dứt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trận đấu kết thúc với kết quả 1-1.”

The match ended with a score of 1-1.

“cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả”

the categories of cause and effect

“Kết quả của ba năm học nghề là chị trở thành một công nhân thành thạo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kết quả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free