kết quả
Từ tương đương
Ví dụ
“Trận đấu kết thúc với kết quả 1-1.”
The match ended with a score of 1-1.
“cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả”
the categories of cause and effect
“Kết quả của ba năm học nghề là chị trở thành một công nhân thành thạo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free