HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ký sinh trùng | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

Alternative spelling of kí sinh trùng.

alt-of, alternative

Từ tương đương

Ελληνικά παρασιτισμός
English Parasitism
Esperanto parazitismo
Español parasitismo
Français parasitisme
Galego parasitismo
हिन्दी परजीविता
Bahasa Indonesia parasitisme
Italiano parassitismo
日本語 寄生
Қазақ тілі паразитизм
한국어 기생
Português parasitismo
Română parazitism
Türkçe parazitizm
中文 寄生
繁體中文 寄生

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ký sinh trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free