Nghĩa của kì nhông | Babel Free
[ki˨˩ ɲəwŋ͡m˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Kì Nhông là ông Kì Đà, Kì Đà là cha Cắc Ké, Cắc Ké là mẹ Kì Nhông.”
Iguana is Monitor's grandpa, Monitor is Gecko's father, Gecko is Iguana's mother.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free