HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kì nhông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˨˩ ɲəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Thằn lằn đào hang sống trong bãi cát, bờ biển.

Từ tương đương

العربية إِغْوَانَا
Беларуская ігуана
Čeština leguán
English iguana
Esperanto igvano
Español garrobo iguana la
Vosa Vakaviti vokai
Français iguana iguane
Galego iguana
ગુજરાતી ઘો
Italiano iguana
日本語 イグアナ
한국어 이구아나
Kurdî la la
Te Reo Māori iuana
Македонски игуана
Nederlands iguana leguaan
Português iguana
Русский игуана
Tagalog bayawak
Türkçe iguana
Українська ігуана
Tiếng Việt cự đà kỳ nhông

Ví dụ

“Kì Nhông là ông Kì Đà, Kì Đà là cha Cắc Ké, Cắc Ké là mẹ Kì Nhông.”

Iguana is Monitor's grandpa, Monitor is Gecko's father, Gecko is Iguana's mother.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì nhông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free