Nghĩa của kêu oan | Babel Free
kew˧˧ waːn˧˧Ví dụ
“Nó vẫn kêu oan với mọi người.”
“Viết đơn kêu oan với cấp trên.”
“Đã bị bắt với đầy đủ chứng cớ mà còn to mồm kêu oan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free