HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kêu oan | Babel Free

Động từ CEFR B2
kew˧˧ waːn˧˧

Định nghĩa

Giãi bày, kêu than về nỗi oan ức của mình.

Ví dụ

“Nó vẫn kêu oan với mọi người.”
“Viết đơn kêu oan với cấp trên.”
“Đã bị bắt với đầy đủ chứng cớ mà còn to mồm kêu oan.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kêu oan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free