HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Kê Thiệu

Danh từ CEFR B2
ke˧˧ tʰiə̰ʔw˨˩

Định nghĩa

Người đời Tấn, thời Huệ Đế. Vua bại trận ở Thang âm, các quan bỏ chạy hết. Thiệu một mình ở lại hộ vệ bị thương máu văng đỏ cả áo vua. Khi yên giặc rồi, vua nói.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Kê Thiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free