HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Kê Thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ke˧˧ tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Cairo (the capital city of Egypt)

obsolete

Từ tương đương

العربية القاهرة مصر
Bosanski Kairo Каиро
Čeština Káhira káhirský
Deutsch Kairo
Ελληνικά Κάιρο
English Cairo
Suomi Kairo
Français Le Caire
עברית קהיר
हिन्दी क़ाहिरा
Hrvatski Kairo Каиро
Italiano Il Cairo
한국어 까히라 카이로
Latviešu Kaira
Nederlands Caïro
Polski Kair
Português cairo cãiro
Српски Kairo Каиро
Svenska Kairo
ไทย ไคโร
Türkçe Kahire
Українська Каїр каїрський
Tiếng Việt Cai-rô
中文 開羅
ZH-TW 開羅

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Kê Thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free