HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cai-rô | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Cairo (the capital city of Egypt)

Từ tương đương

العربية القاهرة مصر
Bosanski Kairo Каиро
Čeština Káhira káhirský
Deutsch Kairo
Ελληνικά Κάιρο
English Cairo
Suomi Kairo
Français Le Caire
עברית קהיר
हिन्दी क़ाहिरा
Hrvatski Kairo Каиро
Italiano Il Cairo
한국어 까히라 카이로
Latviešu Kaira
Nederlands Caïro
Polski Kair
Português cãiro cairo
Српски Kairo Каиро
Svenska Kairo
ไทย ไคโร
Türkçe Kahire
Українська Каїр каїрський
Tiếng Việt Kê Thành
中文 開羅
ZH-TW 開羅

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cai-rô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free