HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cai-rô

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Cairo (the capital city of Egypt)

Từ tương đương

EnglishCairo
FrançaisLe Caire
DeutschKairo
22 more languages
العربيةالقاهرةمصر
ΕλληνικάΚάιρο
SuomiKairo
עבריתקהיר
हिन्दीक़ाहिरा
ItalianoIl Cairo
LatviešuKaira
NederlandsCaïro
PolskiKair
Portuguêscairocãiro
СрпскиKairoКаиро
SvenskaKairo
ไทยไคโร
TürkçeKahire
УкраїнськаКаїркаїрський
Tiếng ViệtKê Thành
中文開羅
繁體中文開羅

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cai-rô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free