HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

inbox

Danh từ CEFR B1
[ʔin˧˧ ʔɓəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

private message, PM

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Chị check inbox e nhé.”

Please check up on my private message to you.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem inbox được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free