Nghĩa của inch | Babel Free
Định nghĩa
An English unit of length equal to 1/12 of a foot or 2.54 cm, conceived as roughly the width of a thumb.
Từ tương đương
English
Inch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free