Nghĩa của in thạch | Babel Free
in˧˧ tʰa̰ʔjk˨˩Định nghĩa
In bằng cách dùng thạch đổ vào khuôn, in chữ hoặc bản vẽ lên bằng mực đặc rồi truyền sang giấy trắng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free