Nghĩa của ion hoá | Babel Free
[ʔi˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ hwaː˧˦]Định nghĩa
Biến các phân tử, nguyên tử khí thành các ion.
Từ tương đương
Čeština
ionizovat
Deutsch
ionisieren
Ελληνικά
ιονίζω
English
ionize
Français
ioniser
Galego
ionizar
Italiano
ionizzare
日本語
イオン化
Svenska
jonisera
Українська
іонізувати
Ví dụ
“năng lượng ion hoá thứ nhất”
1st ionization energy
“Quá trình ion hoá.”
“Nước ion hoá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free