Nghĩa của iu | Babel Free
[ʔiw˧˧]Định nghĩa
eye dialect spelling of yêu, representing Southern Vietnam Vietnamese
alt-of, dialectal, pronunciation-spelling
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free