Nghĩa của kế chân | Babel Free
ke˧˥ ʨən˧˧Định nghĩa
- Tiếp tục công việc của người khác làm dở.
- Thay người khác làm việc gì.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free