Nghĩa của in như | Babel Free
in˧˧ ɲɨ˧˧Định nghĩa
Giống hệt như.
Ví dụ
“hai đứa in như nhau, từ vóc dáng đến tính tình”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free