Meaning of in rô nê ô | Babel Free
/in˧˧ zo˧˧ ne˧˧ o˧˧/Định nghĩa
In bằng cách quay một cái trục lăn (ru-lô) trên có gắn giấy sáp đã đánh máy hoặc viết, vẽ.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.