HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huỵch | Babel Free

Thán từ CEFR C2 Specialized
[hwïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

wack, thwack

Từ tương đương

Bosanski чудак
Ελληνικά στράκα
English thwack Wack wack
Français wack
Hrvatski чудак
Português maluco
Русский чудак
Српски чудак
Svenska galning

Ví dụ

“Y vừa nói vừa bước tới bước lui, chợt sơ ý đạp lên vũng rượu cạnh Khưu Xử Cơ, huỵch một tiếng, ngã dúi vào người Khưu Xử Cơ.”

Speaking and going to and fro at the same time, suddenly he inadvertently stepped in the puddle of rice wine besides Qiū Chǔjī and with a thwack he fell head first into Qiū Chǔjī.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huỵch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free