HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của honmi | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[hon˧˧ mi˧˧]

Định nghĩa

Một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Ho và số nguyên tử bằng 67.

Từ tương đương

Afrikaans holmium
Български холмий
Bosanski holmij
Català holmi
Čeština holmium
Cymraeg holmiwm
Dansk holmium
Deutsch Holmium
Ελληνικά όλμιο
English Holmium
Esperanto holmio
Español holmio
Suomi holmium
Français holmium
Galego holmio
Hrvatski holmij
Magyar holmium
Հայերեն հոլմիում
Íslenska hólmín
Italiano olmio
日本語 ホルミウム
ქართული ჰოლმიუმი
Қазақша гольмий
ខ្មែរ អុលម៉្ញូម
한국어 홀뮴
Latina holmium
Lëtzebuergesch Holmium
Lietuvių holmis
Latviešu holmijs
Македонски холмиум
Bahasa Melayu holmium
Nederlands holmium
Polski holm
Português hólmio
Română holmiu
Slovenčina holmium
Slovenščina holmij
Српски holmij
Svenska holmium
Türkçe holmiyum
Українська гольмій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem honmi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free