Nghĩa của hơi hơi | Babel Free
həːj˧˧ həːj˧˧Định nghĩa
Một tí, chút.
Ví dụ
“Tiết trời đã hơi hơi lạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free