HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoàng thân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
hwa̤ːŋ˨˩ tʰən˧˧

Định nghĩa

Người thân thuộc với nhà vua.

Từ tương đương

العربية أمير
Azərbaycanca əmir
বাংলা আমীর
Bosanski Amir Emir
Čeština emír
Dansk emir
Deutsch Emir
Ελληνικά εμίρης
English emir
Esperanto emiro
Español amir emir
Suomi emiiri
Français émir
Gaeilge éimír
Hausa sarki
हिन्दी अमीर
Hrvatski Emir
Հայերեն ամիրա էմիր
Bahasa Indonesia amir
Italiano emiro
ქართული ამირა ამირი
Қазақша әмір
한국어 아미르
Kurdî amîr emir
Кыргызча эмир
Lietuvių emyras
Latviešu emīrs
Македонски емир
မြန်မာဘာသာ စော်ဘွား
Nederlands emir
Polski emir
Português emir
Русский эмир
Српски Emir
Svenska emir
Тоҷикӣ амир
Türkçe emir
ئۇيغۇرچە ئەمىر
Українська емір
اردو امیر
Oʻzbekcha amir

Ví dụ

“Võng đầy cửa, ngựa chen đàng, khắp triều quan đến, khắp hoàng thân ra.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free