HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoàng thân

Danh từ CEFR B2
hwa̤ːŋ˨˩ tʰən˧˧

Định nghĩa

Người thân thuộc với nhà vua.

Từ tương đương

Englishemir
Españolamiremir
Françaisémir
39 more languages
العربيةأمير
Azərbaycan diliəmir
বাংলাআমীর
BosanskiAmirEmir
Češtinaemír
Danskemir
DeutschEmir
Ελληνικάεμίρης
Esperantoemiro
Suomiemiiri
Gaeilgeéimír
Hausasarki
हिन्दीअमीर
HrvatskiEmir
Հայերենամիրաէմիր
Bahasa Indonesiaamir
Italianoemiro
ქართულიამირაამირი
Қазақ тіліәмір
한국어아미르
Kurdîamîremir
Кыргызчаэмир
Lietuviųemyras
Latviešuemīrs
Македонскиемир
မြန်မာစော်ဘွား
Nederlandsemir
Polskiemir
Portuguêsemir
Русскийэмир
СрпскиEmir
Svenskaemir
Тоҷикӣамир
Türkçeemir
ئۇيغۇرچەئەمىر
Українськаемір
اردوامیر
O'zbekchaamir

Ví dụ

“Võng đầy cửa, ngựa chen đàng, khắp triều quan đến, khắp hoàng thân ra.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free