HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hoàng Hải

Danh từ CEFR B2
[hwaːŋ˨˩ haːj˧˩]

Định nghĩa

Yellow Sea

Từ tương đương

EnglishYellow Sea
Españolmar Amarillo
Françaismer Jaune
24 more languages
ČeštinaŽluté moře
EsperantoFlava Maro
ՀայերենԴեղին ծով
ItalianoMar Giallo
日本語黄海
Қазақ тіліСары теңіз
한국어황해
NederlandsGele Zee
PortuguêsMar Amarelo
РусскийЖёлтое море
УкраїнськаЖовте море
中文黃海
繁體中文黃海

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoàng Hải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free