Hoàng Hải
Từ tương đương
24 more languages
العربيةالبحر الأصفر
ČeštinaŽluté moře
DeutschGelbes Meer
EsperantoFlava Maro
EestiKollane meri
SuomiKeltainenmeri
MagyarSárga-tenger
ՀայերենԴեղին ծով
ItalianoMar Giallo
日本語黄海
ქართულიყვითელი ზღვა
Қазақ тіліСары теңіз
한국어황해
NederlandsGele Zee
PolskiMorze Żółte
PortuguêsMar Amarelo
РусскийЖёлтое море
УкраїнськаЖовте море
中文黃海
繁體中文黃海
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free